Tầng 9 Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP Hồ Chí Minh

info@bkclaw.vn

0901 333 341

|

Doanh nghiệp FDI là gì? Quy trình thành lập doanh nghiệp FDI chi tiết nhất 2025

5
(1)

Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp FDI (Foreign Direct Investment) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế. Việc thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam mang lại nhiều cơ hội kinh doanh, ưu đãi thuế và lợi thế cạnh tranh, nhưng cũng đi kèm với những thách thức pháp lý, thủ tục hành chính phức tạp.

Vậy doanh nghiệp FDI là gì? Quy trình thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 2025 gồm những bước nào? Hãy cùng BKC Law tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để đảm bảo quá trình đầu tư diễn ra thuận lợi, hợp pháp

Doanh nghiệp FDI là gì? Quy trình thành lập doanh nghiệp FDI chi tiết nhất 2025

Doanh nghiệp FDI là gì?

FDI (Foreign Direct Investment) là đầu tư trực tiếp nước ngoài, nghĩa là hình thức đầu tư của cá nhân, tổ chức nước ngoài vào Việt Nam thông qua việc góp vốn, mua cổ phần, thành lập doanh nghiệp hoặc mở rộng sản xuất kinh doanh.

Doanh nghiệp FDI là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, được thành lập theo quy định pháp luật Việt Nam nhưng có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài. Tùy theo tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp FDI có thể được phân loại thành:

  • Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài
  • Doanh nghiệp liên doanh (có vốn đầu tư nước ngoài và vốn Việt Nam)
  • Chi nhánh hoặc văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam

Đặc điểm của doanh nghiệp FDI

  • Có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài vào hoạt động quản lý, điều hành và tài chính của doanh nghiệp.
  • Chịu sự điều chỉnh của Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp của Việt Nam, cũng như các hiệp định thương mại quốc tế mà Việt Nam tham gia.
  • Có ưu đãi và hạn chế theo ngành nghề: Một số ngành nghề được ưu đãi về thuế, đất đai, nhưng cũng có những ngành nghề hạn chế về sở hữu hoặc yêu cầu giấy phép đặc biệt.
  • Có thể được thành lập dưới nhiều hình thức: Công ty TNHH, công ty cổ phần, văn phòng đại diện, chi nhánh công ty nước ngoài.

Quy trình thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam chi tiết nhất 2025

Thành lập một doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam cần tuân thủ các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và lựa chọn loại hình doanh nghiệp

Nhà đầu tư nước ngoài cần xác định rõ:

  • Ngành nghề kinh doanh (có thuộc danh mục ngành nghề hạn chế không?)
  • Tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài
  • Loại hình doanh nghiệp:
    • Công ty TNHH một thành viên (100% vốn nước ngoài)
    • Công ty TNHH hai thành viên trở lên
    • Công ty cổ phần
    • Chi nhánh hoặc văn phòng đại diện

Hồ sơ chuẩn bị:

  • Hộ chiếu hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của nhà đầu tư nước ngoài
  • Đề xuất dự án đầu tư
  • Hợp đồng thuê trụ sở (nếu có)
  • Báo cáo tài chính của nhà đầu tư nước ngoài (nếu có)

Bước 2: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

  • Nhà đầu tư cần nộp hồ sơ tại Sở Kế hoạch và Đầu tư (KH&ĐT) tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở doanh nghiệp.
  • Thời gian xử lý hồ sơ: 15 – 30 ngày làm việc.
  • Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC), nhà đầu tư có thể tiếp tục đăng ký doanh nghiệp.

Bước 3: Đăng ký thành lập doanh nghiệp và xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

Hồ sơ bao gồm:

  • Đơn đề nghị đăng ký doanh nghiệp
  • Điều lệ công ty
  • Danh sách thành viên/cổ đông sáng lập
  • Bản sao hợp lệ hộ chiếu, CMND hoặc giấy phép kinh doanh của nhà đầu tư

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), doanh nghiệp FDI chính thức được thành lập.

Bước 4: Khắc dấu và công bố thông tin doanh nghiệp

  • Doanh nghiệp tiến hành khắc dấu tròn và đăng ký mẫu dấu trên Cổng thông tin quốc gia về doanh nghiệp.
  • Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp trên cổng thông tin điện tử trong vòng 30 ngày kể từ ngày cấp ERC.

Bước 5: Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp và góp vốn

  • Nhà đầu tư cần mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng thương mại Việt Nam để thực hiện chuyển vốn vào Việt Nam.
  • Việc góp vốn cần thực hiện đúng thời hạn theo quy định (thường trong vòng 90 ngày kể từ ngày thành lập).

Bước 6: Xin các giấy phép con (nếu có)

Một số ngành nghề đặc thù như giáo dục, tài chính, bất động sản, thương mại điện tử yêu cầu giấy phép con trước khi hoạt động chính thức.

Bước 7: Hoàn tất thủ tục thuế và kê khai lao động

  • Đăng ký mã số thuế doanh nghiệp.
  • Đăng ký hóa đơn điện tử, tài khoản kê khai thuế.
  • Đăng ký bảo hiểm xã hội cho nhân viên (nếu có).

Những rủi ro khi thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Rủi ro về pháp lý và thủ tục hành chính

  • Hồ sơ đăng ký bị từ chối do không đáp ứng điều kiện ngành nghề hoặc không đủ năng lực tài chính.
  • Thời gian xin giấy phép kéo dài do thay đổi chính sách hoặc cơ quan chức năng xét duyệt chặt chẽ.

Rủi ro về ngành nghề kinh doanh bị hạn chế

  • Một số ngành nghề như bất động sản, tài chính, logistics, viễn thông, quảng cáo… có giới hạn về tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài.

Rủi ro về thuế và nghĩa vụ tài chính

  • Thuế suất thu nhập doanh nghiệp có thể thay đổi theo chính sách mới.
  • Nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế có thể phát sinh chi phí lớn.

Rủi ro về quản lý và điều hành doanh nghiệp

  • Khó khăn trong tuyển dụng nhân sự phù hợp.
  • Khác biệt về văn hóa kinh doanh giữa nhà đầu tư nước ngoài và lao động Việt Nam.

Những ưu đãi thuế khi nhà đầu tư nước ngoài mở công ty FDI tại Việt Nam

Việt Nam có nhiều chính sách ưu đãi thuế để thu hút đầu tư nước ngoài, giúp doanh nghiệp FDI giảm chi phí hoạt động, tăng khả năng cạnh tranh. Các ưu đãi này bao gồm giảm thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN), miễn thuế nhập khẩu, miễn giảm thuế giá trị gia tăng (VAT), và các chính sách ưu đãi khác tùy theo lĩnh vực, địa bàn đầu tư.

  1. Ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN)

1.1. Mức thuế suất ưu đãi

Thuế suất thuế TNDN thông thường tại Việt Nam là 20%, nhưng doanh nghiệp FDI có thể được hưởng mức thuế suất ưu đãi 10%, 15%, hoặc 17% trong một số trường hợp:

  • Thuế suất 10% trong 15 năm áp dụng cho:
    • Dự án đầu tư trong lĩnh vực công nghệ cao, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ, bảo vệ môi trường.
    • Dự án đầu tư tại địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
    • Dự án đầu tư vào lĩnh vực giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, môi trường.
  • Thuế suất 17% trong 10 năm áp dụng cho:
    • Dự án đầu tư tại các địa bàn có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn.
    • Dự án phát triển cơ sở hạ tầng quan trọng theo chính sách ưu tiên của Chính phủ.

1.2. Miễn, giảm thuế TNDN

  • Miễn thuế 4 năm đầu kể từ khi doanh nghiệp có thu nhập chịu thuế.
  • Giảm 50% thuế trong 9 năm tiếp theo (tùy vào ngành nghề và địa bàn đầu tư).
  1. Ưu đãi thuế nhập khẩu

2.1. Miễn thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị

  • Doanh nghiệp FDI được miễn thuế nhập khẩu đối với máy móc, thiết bị, phương tiện vận chuyển chuyên dụng phục vụ cho sản xuất.
  • Miễn thuế đối với nguyên liệu, vật tư, linh kiện nhập khẩu để sản xuất hàng hóa xuất khẩu.

2.2. Miễn thuế nhập khẩu đối với hàng hóa phục vụ dự án đầu tư

  • Dự án đầu tư thuộc danh mục ngành nghề ưu đãi hoặc địa bàn ưu đãi sẽ được miễn thuế nhập khẩu trong 5 năm đầu từ khi bắt đầu hoạt động.
  1. Ưu đãi thuế giá trị gia tăng (VAT)

3.1. Thuế suất VAT ưu đãi

  • Hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu áp dụng thuế suất 0%.
  • Một số mặt hàng thiết yếu, y tế, giáo dục hưởng mức thuế suất 5% thay vì 10%.
  • Doanh nghiệp hoạt động trong khu chế xuất không phải nộp VAT khi mua hàng hóa, dịch vụ trong nội địa để sản xuất xuất khẩu.

3.2. Hoàn thuế VAT

  • Doanh nghiệp FDI có thể được hoàn thuế VAT khi có số thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ lớn hơn 300 triệu đồng.
  • Dự án đầu tư mới có thể được hoàn thuế VAT đối với hàng hóa nhập khẩu trước khi đi vào hoạt động.
  1. Ưu đãi thuế thu nhập cá nhân (TNCN) cho chuyên gia nước ngoài
  • Chuyên gia nước ngoài làm việc tại các dự án FDI thuộc lĩnh vực công nghệ cao, khoa học, giáo dục có thể được áp dụng mức thuế TNCN ưu đãi 50% so với mức thuế thông thường.
  • Thu nhập từ lương của chuyên gia nước ngoài làm việc trên 183 ngày tại Việt Nam có thể được áp dụng thuế suất lũy tiến từ 5% đến 35%.
  1. Ưu đãi đặc biệt cho một số ngành nghề & địa bàn đầu tư

5.1. Ưu đãi theo ngành nghề

Một số ngành nghề có chính sách ưu đãi thuế đặc biệt, bao gồm:

  • Công nghệ cao, sản xuất sản phẩm công nghệ cao.
  • Nông nghiệp công nghệ cao.
  • Năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời).
  • Công nghiệp hỗ trợ (sản xuất linh kiện, thiết bị điện tử, cơ khí chính xác).
  • Logistics, hạ tầng giao thông, khu công nghiệp.

5.2. Ưu đãi theo địa bàn đầu tư

Doanh nghiệp đầu tư vào các khu kinh tế, khu công nghệ cao, địa bàn kinh tế khó khăn hoặc đặc biệt khó khăn sẽ được hưởng miễn, giảm thuế lâu hơn. Một số địa bàn ưu đãi bao gồm:

  • Khu kinh tế ven biển (Vân Đồn, Phú Quốc, Chu Lai, Dung Quất…).
  • Khu công nghệ cao (Hòa Lạc, TP. HCM, Đà Nẵng…).
  • Địa bàn khó khăn (Lai Châu, Điện Biên, Hà Giang, Đắk Nông…).
  1. Điều kiện để hưởng ưu đãi thuế

Để được hưởng các ưu đãi thuế, doanh nghiệp FDI cần:
Đăng ký dự án đầu tư tại Việt Nam theo quy định.
Đáp ứng điều kiện ngành nghề, địa bàn đầu tư theo chính sách ưu đãi.
Thực hiện đúng cam kết về vốn đầu tư, thời gian hoạt động.
Đáp ứng yêu cầu về công nghệ, bảo vệ môi trường, chuyển giao công nghệ (nếu có).

Dịch vụ hỗ trợ thủ tục thành lập công ty FDI tại BKC Law

BKC Law là đơn vị chuyên tư vấn và hỗ trợ thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện giúp nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng thực hiện các thủ tục pháp lý, đảm bảo tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam, đồng thời tối ưu hóa thời gian và chi phí.

5.1. Dịch vụ tư vấn trước khi thành lập doanh nghiệp FDI

  • Tư vấn điều kiện, ngành nghề kinh doanh, kiểm tra tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài theo quy định pháp luật Việt Nam.
  • Đánh giá khả năng cấp phép đầu tư đối với ngành nghề kinh doanh cụ thể.
  • Tư vấn loại hình doanh nghiệp phù hợp (công ty TNHH, công ty cổ phần, chi nhánh, văn phòng đại diện).
  • Tư vấn các ưu đãi đầu tư, thuế suất và chính sách pháp lý áp dụng cho doanh nghiệp FDI.

5.2. Dịch vụ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu của Sở Kế hoạch và Đầu tư.
  • Đại diện khách hàng làm việc với cơ quan nhà nước, theo dõi và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình cấp phép.
  • Hỗ trợ nhà đầu tư nước ngoài chứng minh năng lực tài chính theo yêu cầu pháp luật.

5.3. Dịch vụ đăng ký doanh nghiệp (ERC) và con dấu công ty

  • Soạn thảo hồ sơ thành lập doanh nghiệp theo đúng quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.
  • Đăng ký và xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) tại Sở Kế hoạch và Đầu tư.
  • Hỗ trợ khắc dấu công ty và công bố thông tin doanh nghiệp trên cổng thông tin quốc gia.

5.4. Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng & góp vốn đầu tư

  • Hướng dẫn mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Tư vấn và hỗ trợ chuyển vốn đầu tư đúng quy định của Ngân hàng Nhà nước.
  • Đảm bảo nhà đầu tư thực hiện góp vốn đúng thời hạn (trong vòng 90 ngày kể từ ngày thành lập).

5.5. Xin giấy phép con và hỗ trợ thủ tục sau khi thành lập

  • Hỗ trợ xin các giấy phép con đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện (bất động sản, giáo dục, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử…).
  • Đăng ký mã số thuế, hóa đơn điện tử, kê khai thuế ban đầu.
  • Hỗ trợ đăng ký bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho người lao động.
  • Tư vấn hợp đồng lao động, chính sách nhân sự và quy chế nội bộ doanh nghiệp.

5.6. Dịch vụ hỗ trợ pháp lý dài hạn cho doanh nghiệp FDI

  • Tư vấn và cập nhật các quy định pháp luật mới liên quan đến doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Hỗ trợ soạn thảo hợp đồng kinh doanh, hợp đồng lao động, hợp đồng thương mại.
  • Giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền lợi pháp lý của doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.
  • Hỗ trợ chuyển nhượng vốn, sáp nhập, thay đổi giấy phép đầu tư khi có nhu cầu.

5.7. Cam kết của BKC Law

  • Tư vấn chuyên sâu, đúng pháp luật với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài.
  • Xử lý thủ tục nhanh chóng, chính xác, giúp nhà đầu tư tiết kiệm thời gian và chi phí.
  • Đại diện làm việc với cơ quan nhà nước, giúp khách hàng không cần trực tiếp thực hiện các thủ tục hành chính phức tạp.
  • Bảo mật tuyệt đối thông tin khách hàng, đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho nhà đầu tư.

📞 Liên hệ tư vấn miễn phí:

☎ Hotline: 0901 3333 41
📧 Email: info@bkclaw.vn

🏢 VP Quận 1: Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
🏢 VP Bình Tân:
41 Tên Lửa, phường An Lạc, TP. Hồ Chí Minh

Facebook Comments Box

How useful was this post?

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Khuyến Cáo:

Các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để được biết thông tin chi tiết

Liên hệ
Hotline:0901 333 341

Tìm và liên hệ chúng tôi

Văn Phòng Quận Bình Tân

41 Tên Lửa, Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Hồ Chí Minh.

info@bkclaw.vn

0901 3333 41

Văn Phòng Quận 1

Tầng 9 Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Bến Nghé, Quận 1, Hồ Chí Minh.

info@bkclaw.vn

0901 3333 41

NHẬN TƯ VẤN PHÁP LUẬT

Vui lòng để lại thông tin bên dưới. Luật BKC sẽ liên hệ ngay.
Form tư vấn VIE