Tầng 9 Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh

info@bkclaw.vn

0901 333 341

|

TÀI SẢN ĐỨNG TÊN CÔNG TY CÓ THỰC SỰ AN TOÀN KHI VỢ CHỒNG PHÁT SINH TRANH CHẤP

0
(0)

Trong thực tế kinh doanh, không ít vợ chồng lựa chọn để nhà đất, xe, tài khoản hoặc các tài sản có giá trị khác đứng tên công ty thay vì đứng tên cá nhân. Khi đó, một suy nghĩ khá phổ biến là: “Tài sản đã đứng tên công ty thì khi vợ chồng ly hôn sẽ không bị chia.”

 

Cách hiểu này có thể dẫn đến những đánh giá sai về mức độ an toàn của tài sản.

 

Bởi lẽ, cần phân biệt giữa tài sản thuộc quyền sở hữu của công ty và quyền tài sản của vợ hoặc chồng đối với phần vốn góp, cổ phần hoặc lợi ích kinh tế tại công ty. Việc tài sản đứng tên công ty không có nghĩa mọi vấn đề liên quan đến tài sản đó đều nằm ngoài phạm vi tranh chấp giữa vợ chồng.

 

Khi phát sinh tranh chấp, điều quan trọng không chỉ là tài sản đang đứng tên ai mà còn là tài sản được hình thành như thế nào, nguồn tiền từ đâu và quyền lợi thực sự của mỗi bên nằm ở đâu.

 

TÀI SẢN ĐỨNG TÊN CÔNG TY CÓ THỰC SỰ AN TOÀN KHI VỢ CHỒNG PHÁT SINH TRANH CHẤP

Tài sản đứng tên công ty không đồng nghĩa với tài sản của vợ chồng

Công ty có tư cách pháp lý và tài sản độc lập với tài sản của các cá nhân là chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông. Vì vậy, nếu một căn nhà hoặc thửa đất thực sự thuộc quyền sở hữu của công ty thì không thể chỉ vì một trong hai vợ chồng là chủ doanh nghiệp mà mặc nhiên xác định đó là tài sản chung của vợ chồng để chia.

 

Đây là điểm cần được xác định ngay từ đầu khi giải quyết tranh chấp.

 

Ví dụ, nếu công ty sử dụng nguồn vốn của chính công ty để mua một bất động sản và bất động sản được đăng ký hợp pháp dưới tên công ty, thì đối tượng cần xem xét không đơn thuần là căn nhà hoặc thửa đất đó. Quyền lợi của vợ chồng có thể nằm ở phần vốn góp hoặc cổ phần mà mỗi người sở hữu tại công ty.

 

Tuy nhiên, trên thực tế, ranh giới này không phải lúc nào cũng rõ ràng.

 

Có trường hợp tài sản được mua bằng tiền của vợ chồng nhưng lại để công ty đứng tên. Có trường hợp doanh nghiệp được thành lập trong thời kỳ hôn nhân nhưng nguồn vốn hình thành doanh nghiệp lại có sự đóng góp từ tài sản chung. Cũng có trường hợp tài sản của cá nhân được đưa vào công ty nhưng hồ sơ, chứng từ và thỏa thuận giữa các bên không được thể hiện đầy đủ.

 

Khi đó, việc chỉ nhìn vào giấy chứng nhận hoặc tên pháp nhân trên hồ sơ có thể chưa đủ để đánh giá toàn bộ quyền lợi của các bên.

 

 

Đứng tên công ty vẫn có thể phát sinh tranh chấp về quyền lợi kinh tế

Một trong những rủi ro lớn nhất là nhầm lẫn giữa tài sản của công ty và giá trị quyền sở hữu của vợ chồng tại công ty.

 

Giả sử một doanh nghiệp có tài sản là nhà đất trị giá lớn. Người chồng là cổ đông chính và trực tiếp điều hành doanh nghiệp, trong khi người vợ cho rằng số cổ phần được hình thành từ nguồn tài sản chung của vợ chồng.

 

Khi ly hôn, vấn đề không nhất thiết là chia căn nhà của công ty. Vấn đề có thể nằm ở việc xác định giá trị phần cổ phần hoặc phần vốn góp thuộc phạm vi tài sản chung.

 

Nếu không phân biệt rõ hai vấn đề này, việc yêu cầu chia tài sản có thể đi sai đối tượng, đồng thời làm phát sinh tranh chấp với chính công ty hoặc các thành viên, cổ đông khác.

 

Một rủi ro khác là việc thay đổi cơ cấu sở hữu trong quá trình tranh chấp. Nếu cổ phần hoặc phần vốn góp là đối tượng cần được xác định, việc chuyển nhượng, thay đổi tỷ lệ sở hữu hoặc phát sinh các giao dịch liên quan có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.

 

Đặc biệt, nếu doanh nghiệp có nhiều cổ đông hoặc thành viên không phải là vợ chồng, việc giải quyết tranh chấp còn phải tính đến quyền và lợi ích hợp pháp của những người này.

 

Do đó, câu hỏi cần đặt ra không chỉ là “tài sản có đứng tên công ty hay không?”, mà là: Ai thực sự sở hữu tài sản? Nguồn tiền hình thành tài sản từ đâu? Và quyền lợi của vợ chồng được thể hiện ở tài sản trực tiếp hay ở phần vốn góp, cổ phần tại công ty?

 

 

Luật sư cần rà soát cả tài sản doanh nghiệp và quyền tài sản của vợ chồng

Khi giải quyết tranh chấp, luật sư cần bắt đầu bằng việc tách riêng hai lớp tài sản: tài sản thuộc công ty và quyền tài sản của vợ chồng tại công ty.

 

Trước hết, cần rà soát hồ sơ doanh nghiệp, giấy tờ về tài sản, chứng từ thanh toán, hồ sơ góp vốn, chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp và các tài liệu liên quan để xác định tài sản được hình thành như thế nào.

 

Tiếp theo, cần xác định nguồn tiền hoặc tài sản được sử dụng để hình thành phần vốn góp, cổ phần. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá quyền lợi của vợ chồng khi giải quyết quan hệ tài sản.

 

Đồng thời, luật sư cũng cần xem xét quá trình vận hành doanh nghiệp: ai góp vốn, ai đang sở hữu cổ phần hoặc phần vốn góp, ai quản lý doanh nghiệp, tài sản nào thuộc công ty và tài sản nào chỉ đang được công ty quản lý hoặc sử dụng.

 

Từ đó mới có thể xác định đúng đối tượng tranh chấp và phương án bảo vệ quyền lợi phù hợp.

 

Trong một số trường hợp, mục tiêu không phải là yêu cầu chia trực tiếp tài sản đang đứng tên công ty mà là xác định giá trị quyền tài sản của một bên tại công ty. Trong trường hợp khác, cần làm rõ bản chất giao dịch và nguồn tiền hình thành tài sản trước khi đưa ra yêu cầu.

 

Đặc biệt, nếu một bên đang trực tiếp điều hành doanh nghiệp, phương án giải quyết cũng cần tính đến sự ổn định của hoạt động kinh doanh và quyền lợi của các thành viên, cổ đông khác, thay vì chỉ tập trung vào việc phân chia tài sản giữa hai vợ chồng.

 

 

Kết luận

Tài sản đứng tên công ty có thể thuộc quyền sở hữu độc lập của công ty và không đương nhiên trở thành tài sản chung của vợ chồng. Nhưng điều đó cũng không có nghĩa rằng mọi quyền lợi kinh tế liên quan đến tài sản và doanh nghiệp đều nằm ngoài phạm vi xem xét khi vợ chồng phát sinh tranh chấp.

 

Trong những vụ việc có doanh nghiệp và tài sản giá trị lớn, điều quan trọng là phải xác định đúng tài sản nào thuộc công ty, quyền nào thuộc vợ chồng và nguồn gốc hình thành của từng quyền tài sản.

 

Bài viết nhằm cung cấp thông tin tham khảo và không thay thế cho việc đánh giá một vụ việc cụ thể. Mỗi trường hợp có cơ cấu tài sản, doanh nghiệp và chứng cứ khác nhau. Luật sư cần rà soát hồ sơ, xác định bản chất tài sản, đánh giá rủi ro và xây dựng phương án phù hợp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

 

Để được tư vấn chuyên sâu và hỗ trợ kịp thời về các vấn đề pháp lý, bạn có thể liên hệ BKCLAW theo các thông tin sau:

Điện thoại: 0901333341

Email: info@bkclaw.vn

VP Quận 1: Tầng 9 Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Tp. Hồ Chí Minh

VP Bình Tân: 41 Tên Lửa, Phường An Lạc, Tp. Hồ Chí Minh

Facebook Comments Box

How useful was this post?

Click on a star to rate it!

Average rating 0 / 5. Vote count: 0

No votes so far! Be the first to rate this post.

Khuyến Cáo:

Các thông tin trên chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để được biết thông tin chi tiết

Liên hệ
Hotline:0909 073 692

Tìm và liên hệ chúng tôi

Văn Phòng Quận Bình Tân

41 Tên Lửa, phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh

info@bkclaw.vn

0909 073 692

Văn Phòng Quận 1

Tầng 9 Diamond Plaza 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh

info@bkclaw.vn

0909 073 692

NHẬN TƯ VẤN PHÁP LUẬT

Vui lòng để lại thông tin bên dưới. Luật BKC sẽ liên hệ ngay.
Form tư vấn VIE